Tiếng Việt
Miếng giẻ rách tiếng Anh là gì?
miếng giẻ rách tiếng Anh là torn cloth /tɔːrn klɔθ/. Vật liệu vải bị rách hoặc xé nhỏ, thường dùng để lau chùi hoặc làm vật dụng tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
torn cloth
Ví dụ câu với miếng giẻ rách / torn cloth
- 1
Anh ấy dùng miếng giẻ rách để lau bàn.
He used a torn cloth to wipe the table.
- 2
Miếng giẻ rách này không còn dùng được nữa.
This torn cloth can no longer be used.
Ghi chú dùng từ miếng giẻ rách
Miếng giẻ rách là vải bị rách, thường dùng để lau chùi. Các từ liên quan: 'cloth' (vải), 'rag' (giẻ lau), 'tatter' (mảnh vải rách).
Video minh hoạ miếng giẻ rách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng giẻ rách
Câu hỏi thường gặp về "miếng giẻ rách"
Miếng giẻ rách tiếng Anh là gì?
Miếng giẻ rách tiếng Anh là "torn cloth" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu vải bị rách hoặc xé nhỏ, thường dùng để lau chùi hoặc làm vật dụng tạm thời.
"torn cloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"torn cloth" nghĩa tiếng Việt là "miếng giẻ rách". Miếng giẻ rách là vải bị rách, thường dùng để lau chùi.
Phát âm "torn cloth" như thế nào?
"torn cloth" có phiên âm IPA /tɔːrn klɔθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "torn cloth"?
He used a torn cloth to wipe the table. — Anh ấy dùng miếng giẻ rách để lau bàn.