Tiếng Việt
Mỏ hàn chì tiếng Anh là gì?
mỏ hàn chì tiếng Anh là lead soldering iron /liːd ˈsɒldərɪŋ ˈaɪərn/. Dụng cụ dùng để hàn chì trong các công việc điện tử và sửa chữa mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead soldering iron
Ví dụ câu với mỏ hàn chì / lead soldering iron
- 1
Anh ấy sử dụng mỏ hàn chì để sửa chữa bảng mạch.
He used the lead soldering iron to repair the circuit board.
- 2
Mỏ hàn chì cần được làm nóng đúng cách để đảm bảo mối hàn chắc chắn.
The lead soldering iron needs to be heated properly to ensure a strong solder joint.
Ghi chú dùng từ mỏ hàn chì
Mỏ hàn chì là dụng cụ dùng để hàn các linh kiện điện tử bằng chì. Các thuật ngữ liên quan: 'solder', nghĩa là 'mối hàn'; 'soldering', nghĩa là 'hàn'.
Video minh hoạ mỏ hàn chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỏ hàn chì
Câu hỏi thường gặp về "mỏ hàn chì"
Mỏ hàn chì tiếng Anh là gì?
Mỏ hàn chì tiếng Anh là "lead soldering iron" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để hàn chì trong các công việc điện tử và sửa chữa mạch điện.
"lead soldering iron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead soldering iron" nghĩa tiếng Việt là "mỏ hàn chì". Mỏ hàn chì là dụng cụ dùng để hàn các linh kiện điện tử bằng chì.
Phát âm "lead soldering iron" như thế nào?
"lead soldering iron" có phiên âm IPA /liːd ˈsɒldərɪŋ ˈaɪərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead soldering iron"?
He used the lead soldering iron to repair the circuit board. — Anh ấy sử dụng mỏ hàn chì để sửa chữa bảng mạch.