Tiếng Việt
Mạt sắt tiếng Anh là gì?
Mạt sắt tiếng Anh là Iron filings /ˈaɪərn ˈfaɪlɪŋz/. Các mảnh sắt nhỏ, thường dùng trong các thí nghiệm từ tính hoặc để tạo hiệu ứng thị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Iron filings
Ví dụ câu với Mạt sắt / Iron filings
- 1
Các mạt sắt được dùng để minh họa từ trường của nam châm.
Iron filings are used to illustrate the magnetic field of a magnet.
- 2
Bạn có thể thấy các mạt sắt phân bố theo dạng đường sức từ khi đặt gần nam châm.
You can see the iron filings align along the magnetic field lines when placed near a magnet.
Ghi chú dùng từ Mạt sắt
Mạt sắt là các mảnh nhỏ của sắt, thường dùng trong các thí nghiệm về từ trường. Các từ liên quan gồm 'magnet' (nam châm), 'magnetic field' (từ trường), 'ferromagnetism' (từ tính).
Video minh hoạ Mạt sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mạt sắt
Câu hỏi thường gặp về "Mạt sắt"
Mạt sắt tiếng Anh là gì?
Mạt sắt tiếng Anh là "Iron filings" (danh từ), nghĩa là: Các mảnh sắt nhỏ, thường dùng trong các thí nghiệm từ tính hoặc để tạo hiệu ứng thị giác.
"Iron filings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Iron filings" nghĩa tiếng Việt là "Mạt sắt". Mạt sắt là các mảnh nhỏ của sắt, thường dùng trong các thí nghiệm về từ trường.
Phát âm "Iron filings" như thế nào?
"Iron filings" có phiên âm IPA /ˈaɪərn ˈfaɪlɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Iron filings"?
Iron filings are used to illustrate the magnetic field of a magnet. — Các mạt sắt được dùng để minh họa từ trường của nam châm.