The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa sắt tiếng Anh là gì?

Cửa sắt tiếng Anh là iron door /ˈaɪ.ərn dɔːr/. Cửa làm bằng sắt, thường dùng để bảo vệ hoặc an toàn cho cửa chính hoặc kho hàng.

Hình minh hoạ "Cửa sắt" tiếng Anh là "iron door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

iron door

Cụm từ
/ˈaɪ.ərn dɔːr/

Ví dụ câu với Cửa sắt / iron door

  1. 1

    The house has a strong iron door for security.

    Ngôi nhà có cửa sắt chắc chắn để đảm bảo an ninh.

  2. 2

    She locked the iron door before leaving.

    Cô ấy khóa cửa sắt trước khi rời đi.

Ghi chú dùng từ Cửa sắt

Cửa sắt là loại cửa bằng kim loại, thường dùng trong xây dựng để tăng cường an ninh. Các từ liên quan: 'metal gate' (cổng kim loại), 'security door' (cửa an ninh), 'steel' (thép).

Video minh hoạ Cửa sắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cửa sắt

Câu hỏi thường gặp về "Cửa sắt"

Cửa sắt tiếng Anh là gì?

Cửa sắt tiếng Anh là "iron door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa làm bằng sắt, thường dùng để bảo vệ hoặc an toàn cho cửa chính hoặc kho hàng.

"iron door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"iron door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa sắt". Cửa sắt là loại cửa bằng kim loại, thường dùng trong xây dựng để tăng cường an ninh.

Phát âm "iron door" như thế nào?

"iron door" có phiên âm IPA /ˈaɪ.ərn dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "iron door"?

Ngôi nhà có cửa sắt chắc chắn để đảm bảo an ninh. — The house has a strong iron door for security.