Tiếng Việt
Mô hình hóa tiếng Anh là gì?
mô hình hóa tiếng Anh là modelling /moʊˈdeɪlɪŋ/. Quá trình tạo ra mô hình để thể hiện hoặc dự đoán các đặc điểm của một hệ thống hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modelling
Ví dụ câu với mô hình hóa / modelling
- 1
Trong khoa học máy tính, mô hình hóa dữ liệu giúp tổ chức và xử lý thông tin hiệu quả.
Data modelling in computer science helps organize and process information efficiently.
- 2
Mô hình hóa kinh tế giúp các nhà phân tích dự đoán xu hướng thị trường.
Economic modelling helps analysts predict market trends.
Ghi chú dùng từ mô hình hóa
Mô hình hóa là quá trình tạo ra mô hình để mô phỏng hoặc dự đoán các đặc điểm của một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'simulation' (mô phỏng), 'representation' (đại diện), và 'abstraction' (trừu tượng hóa).
Video minh hoạ mô hình hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mô hình hóa
Câu hỏi thường gặp về "mô hình hóa"
Mô hình hóa tiếng Anh là gì?
Mô hình hóa tiếng Anh là "modelling" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra mô hình để thể hiện hoặc dự đoán các đặc điểm của một hệ thống hoặc hiện tượng.
"modelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modelling" nghĩa tiếng Việt là "mô hình hóa". Mô hình hóa là quá trình tạo ra mô hình để mô phỏng hoặc dự đoán các đặc điểm của một hệ thống.
Phát âm "modelling" như thế nào?
"modelling" có phiên âm IPA /moʊˈdeɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modelling"?
Data modelling in computer science helps organize and process information efficiently. — Trong khoa học máy tính, mô hình hóa dữ liệu giúp tổ chức và xử lý thông tin hiệu quả.