Tiếng Việt
Mô hình mẫu tiếng Anh là gì?
mô hình mẫu tiếng Anh là prototype /ˈproʊtətaɪp/. Mẫu ban đầu hoặc mẫu thử dùng để thử nghiệm hoặc trình bày ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prototype
Ví dụ câu với mô hình mẫu / prototype
- 1
Chúng tôi đã tạo ra một nguyên mẫu của chiếc xe mới.
We created a prototype of the new car.
- 2
Nguyên mẫu này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thiết kế cuối cùng.
This prototype will help us better understand the final design.
Ghi chú dùng từ mô hình mẫu
Mô hình mẫu là phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'model' (mô hình), 'mock-up' (bản mô phỏng), 'pilot' (dự án thử nghiệm).
Video minh hoạ mô hình mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mô hình mẫu
Câu hỏi thường gặp về "mô hình mẫu"
Mô hình mẫu tiếng Anh là gì?
Mô hình mẫu tiếng Anh là "prototype" (danh từ), nghĩa là: Mẫu ban đầu hoặc mẫu thử dùng để thử nghiệm hoặc trình bày ý tưởng.
"prototype" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prototype" nghĩa tiếng Việt là "mô hình mẫu". Mô hình mẫu là phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm hoặc ý tưởng.
Phát âm "prototype" như thế nào?
"prototype" có phiên âm IPA /ˈproʊtətaɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prototype"?
We created a prototype of the new car. — Chúng tôi đã tạo ra một nguyên mẫu của chiếc xe mới.