Tiếng Việt
Mô hình đồ chơi tiếng Anh là gì?
Mô hình đồ chơi tiếng Anh là Toy model /tɔɪ ˈmɒdl/. Mô hình nhỏ dùng để chơi hoặc trưng bày, thường là bản thu nhỏ của một vật lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Toy model
Ví dụ câu với Mô hình đồ chơi / Toy model
- 1
Children love playing with toy models of cars.
Trẻ em thích chơi với mô hình đồ chơi của ô tô.
- 2
The museum displayed a toy model of the ancient city.
Bảo tàng trưng bày một mô hình đồ chơi của thành phố cổ.
Ghi chú dùng từ Mô hình đồ chơi
Mô hình đồ chơi là các mô hình nhỏ dùng để chơi hoặc trưng bày, liên quan đến các từ như 'miniature', 'replica', 'scale model'.
Video minh hoạ Mô hình đồ chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mô hình đồ chơi
Câu hỏi thường gặp về "Mô hình đồ chơi"
Mô hình đồ chơi tiếng Anh là gì?
Mô hình đồ chơi tiếng Anh là "Toy model" (danh từ), nghĩa là: Mô hình nhỏ dùng để chơi hoặc trưng bày, thường là bản thu nhỏ của một vật lớn hơn.
"Toy model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Toy model" nghĩa tiếng Việt là "Mô hình đồ chơi". Mô hình đồ chơi là các mô hình nhỏ dùng để chơi hoặc trưng bày, liên quan đến các từ như 'miniature', 'replica', 'scale model'.
Phát âm "Toy model" như thế nào?
"Toy model" có phiên âm IPA /tɔɪ ˈmɒdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Toy model"?
Trẻ em thích chơi với mô hình đồ chơi của ô tô. — Children love playing with toy models of cars.