Tiếng Việt
Mô hình kinh tế tiếng Anh là gì?
Mô hình kinh tế tiếng Anh là Economic model /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈmɒdl/. Mô hình kinh tế là một phương pháp hoặc hệ thống mô phỏng hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic model
Ví dụ câu với Mô hình kinh tế / Economic model
- 1
Mô hình kinh tế thị trường thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới.
The market economic model encourages competition and innovation.
- 2
Chính phủ đang xem xét các mô hình kinh tế khác nhau để phát triển đất nước.
The government is considering different economic models to develop the country.
Ghi chú dùng từ Mô hình kinh tế
Mô hình kinh tế giúp phân tích và dự đoán các hoạt động kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'GDP' (tổng sản phẩm quốc nội), 'inflation' (lạm phát), 'unemployment' (thất nghiệp).
Video minh hoạ Mô hình kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mô hình kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "Mô hình kinh tế"
Mô hình kinh tế tiếng Anh là gì?
Mô hình kinh tế tiếng Anh là "Economic model" (danh từ), nghĩa là: Mô hình kinh tế là một phương pháp hoặc hệ thống mô phỏng hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
"Economic model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic model" nghĩa tiếng Việt là "Mô hình kinh tế". Mô hình kinh tế giúp phân tích và dự đoán các hoạt động kinh tế.
Phát âm "Economic model" như thế nào?
"Economic model" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈmɒdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic model"?
The market economic model encourages competition and innovation. — Mô hình kinh tế thị trường thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới.