The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mô hình toán tiếng Anh là gì?

Mô hình toán tiếng Anh là Mathematical Model /ˌmæθɪˈmætɪkl ˈmɒdl/. Mô hình toán là một biểu diễn toán học của một hệ thống hoặc quá trình nhằm phân tích và dự đoán các hành vi của nó.

Hình minh hoạ "Mô hình toán" tiếng Anh là "Mathematical Model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mathematical Model

Danh từ
/ˌmæθɪˈmætɪkl ˈmɒdl/

Ví dụ câu với Mô hình toán / Mathematical Model

  1. 1

    Các nhà khoa học sử dụng mô hình toán để dự đoán biến đổi khí hậu.

    Scientists use mathematical models to predict climate change.

  2. 2

    Mô hình toán giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất trong công nghiệp.

    Mathematical models help optimize manufacturing processes.

Ghi chú dùng từ Mô hình toán

Mô hình toán là công cụ quan trọng trong khoa học và kỹ thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'equation' (phương trình), 'simulation' (mô phỏng), và 'algorithm' (thuật toán).

Video minh hoạ Mô hình toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mô hình toán

Câu hỏi thường gặp về "Mô hình toán"

Mô hình toán tiếng Anh là gì?

Mô hình toán tiếng Anh là "Mathematical Model" (danh từ), nghĩa là: Mô hình toán là một biểu diễn toán học của một hệ thống hoặc quá trình nhằm phân tích và dự đoán các hành vi của nó.

"Mathematical Model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mathematical Model" nghĩa tiếng Việt là "Mô hình toán". Mô hình toán là công cụ quan trọng trong khoa học và kỹ thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'equation' (phương trình), 'simulation' (mô phỏng), và 'algorithm' (thuật toán).

Phát âm "Mathematical Model" như thế nào?

"Mathematical Model" có phiên âm IPA /ˌmæθɪˈmætɪkl ˈmɒdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mathematical Model"?

Scientists use mathematical models to predict climate change. — Các nhà khoa học sử dụng mô hình toán để dự đoán biến đổi khí hậu.