The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mọc sừng tiếng Anh là gì?

Mọc sừng tiếng Anh là cuckold /ˈkʌkəld/. Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc thất vọng vì bị phản bội trong mối quan hệ tình cảm.

Hình minh hoạ "Mọc sừng" tiếng Anh là "cuckold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cuckold

Động từ
/ˈkʌkəld/

Ví dụ câu với Mọc sừng / cuckold

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy như bị mọc sừng sau khi phát hiện vợ mình phản bội.

    He felt like a cuckold after discovering his wife had been unfaithful.

  2. 2

    Trong câu chuyện, người chồng trở thành kẻ bị mọc sừng vì sự phản bội của vợ.

    In the story, the husband becomes a cuckold due to his wife's betrayal.

Ghi chú dùng từ Mọc sừng

Mọc sừng là cách nói ẩn dụ về cảm giác bị phản bội trong tình yêu, liên quan đến các từ như 'betrayal' (phản bội), 'cheating' (ngoại tình), và 'jealousy' (ghen tuông).

Video minh hoạ Mọc sừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mọc sừng

Câu hỏi thường gặp về "Mọc sừng"

Mọc sừng tiếng Anh là gì?

Mọc sừng tiếng Anh là "cuckold" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc thất vọng vì bị phản bội trong mối quan hệ tình cảm.

"cuckold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cuckold" nghĩa tiếng Việt là "Mọc sừng". Mọc sừng là cách nói ẩn dụ về cảm giác bị phản bội trong tình yêu, liên quan đến các từ như 'betrayal' (phản bội), 'cheating' (ngoại tình), và 'jealousy' (ghen tuông).

Phát âm "cuckold" như thế nào?

"cuckold" có phiên âm IPA /ˈkʌkəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cuckold"?

He felt like a cuckold after discovering his wife had been unfaithful. — Anh ấy cảm thấy như bị mọc sừng sau khi phát hiện vợ mình phản bội.