Tiếng Việt
Mỗi khi tiếng Anh là gì?
mỗi khi tiếng Anh là whenever /wɛˈnɛvər/. Mỗi khi một điều gì đó xảy ra, thì điều đó luôn đúng hoặc luôn xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whenever
Ví dụ câu với mỗi khi / whenever
- 1
Mỗi khi tôi nghe nhạc, tôi cảm thấy thư giãn.
Whenever I listen to music, I feel relaxed.
- 2
Mỗi khi trời mưa, chúng tôi ở nhà.
Whenever it rains, we stay at home.
Ghi chú dùng từ mỗi khi
Mỗi khi dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một sự kiện xảy ra mỗi lần một điều gì đó xảy ra. Các từ liên quan: 'every time' (mỗi lần), 'whenever' (mỗi khi), 'as soon as' (ngay khi).
Video minh hoạ mỗi khi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỗi khi
Câu hỏi thường gặp về "mỗi khi"
Mỗi khi tiếng Anh là gì?
Mỗi khi tiếng Anh là "whenever" (liên từ), nghĩa là: Mỗi khi một điều gì đó xảy ra, thì điều đó luôn đúng hoặc luôn xảy ra.
"whenever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whenever" nghĩa tiếng Việt là "mỗi khi". Mỗi khi dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một sự kiện xảy ra mỗi lần một điều gì đó xảy ra.
Phát âm "whenever" như thế nào?
"whenever" có phiên âm IPA /wɛˈnɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whenever"?
Whenever I listen to music, I feel relaxed. — Mỗi khi tôi nghe nhạc, tôi cảm thấy thư giãn.