Tiếng Việt
Mỗi năm tiếng Anh là gì?
mỗi năm tiếng Anh là yearly /ˈjɪəli/. Hàng năm, mỗi năm một lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yearly
Ví dụ câu với mỗi năm / yearly
- 1
Chúng tôi tổ chức lễ hội hàng năm vào tháng 12.
We hold the annual festival in December.
- 2
Thu nhập của tôi tăng đều hàng năm.
My income increases yearly.
Ghi chú dùng từ mỗi năm
Từ này dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc diễn ra mỗi năm. Các từ liên quan: annual (hàng năm), yearly (hàng năm), per year (mỗi năm).
Video minh hoạ mỗi năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỗi năm
Câu hỏi thường gặp về "mỗi năm"
Mỗi năm tiếng Anh là gì?
Mỗi năm tiếng Anh là "yearly" (trạng từ), nghĩa là: Hàng năm, mỗi năm một lần.
"yearly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yearly" nghĩa tiếng Việt là "mỗi năm". Từ này dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc diễn ra mỗi năm.
Phát âm "yearly" như thế nào?
"yearly" có phiên âm IPA /ˈjɪəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yearly"?
We hold the annual festival in December. — Chúng tôi tổ chức lễ hội hàng năm vào tháng 12.