Tiếng Việt
Mỗi lần tiếng Anh là gì?
mỗi lần tiếng Anh là each time /iːtʃ taɪm/. mỗi lần, mỗi khi xảy ra một sự kiện hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
each time
Ví dụ câu với mỗi lần / each time
- 1
Mỗi lần tôi đi làm, tôi nghe nhạc trên xe.
Each time I go to work, I listen to music.
- 2
Mỗi lần cô ấy đến thăm, chúng tôi đều tổ chức tiệc.
Each time she visits, we hold a party.
Ghi chú dùng từ mỗi lần
Cụm từ 'mỗi lần' dùng để chỉ một sự kiện xảy ra định kỳ hoặc theo từng trường hợp. Các từ liên quan: 'every' (mỗi), 'occasion' (dịp), 'event' (sự kiện).
Video minh hoạ mỗi lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỗi lần
Câu hỏi thường gặp về "mỗi lần"
Mỗi lần tiếng Anh là gì?
Mỗi lần tiếng Anh là "each time" (cụm từ), nghĩa là: mỗi lần, mỗi khi xảy ra một sự kiện hoặc hành động.
"each time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"each time" nghĩa tiếng Việt là "mỗi lần". Cụm từ 'mỗi lần' dùng để chỉ một sự kiện xảy ra định kỳ hoặc theo từng trường hợp.
Phát âm "each time" như thế nào?
"each time" có phiên âm IPA /iːtʃ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "each time"?
Each time I go to work, I listen to music. — Mỗi lần tôi đi làm, tôi nghe nhạc trên xe.