Tiếng Việt
Mỏi mắt tiếng Anh là gì?
mỏi mắt tiếng Anh là eye strain /aɪ streɪn/. Mệt mỏi hoặc căng thẳng mắt do sử dụng mắt quá nhiều hoặc trong điều kiện ánh sáng không phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye strain
Ví dụ câu với mỏi mắt / eye strain
- 1
Tôi bị mỏi mắt sau khi làm việc trên máy tính suốt nhiều giờ.
I experienced eye strain after working on my computer all day.
- 2
Bạn nên nghỉ ngơi để giảm thiểu mỏi mắt khi làm việc lâu.
You should take breaks to reduce eye strain when working for long hours.
Ghi chú dùng từ mỏi mắt
Mỏi mắt là tình trạng mắt bị căng thẳng, thường gặp khi sử dụng máy tính hoặc đọc sách lâu. Các từ liên quan: '眼疲劳' (yǎn píláo - mỏi mắt), '眼睛' (yǎnjīng - mắt), '视力' (shìlì - thị lực).
Video minh hoạ mỏi mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỏi mắt
Câu hỏi thường gặp về "mỏi mắt"
Mỏi mắt tiếng Anh là gì?
Mỏi mắt tiếng Anh là "eye strain" (danh từ), nghĩa là: Mệt mỏi hoặc căng thẳng mắt do sử dụng mắt quá nhiều hoặc trong điều kiện ánh sáng không phù hợp.
"eye strain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye strain" nghĩa tiếng Việt là "mỏi mắt". Mỏi mắt là tình trạng mắt bị căng thẳng, thường gặp khi sử dụng máy tính hoặc đọc sách lâu.
Phát âm "eye strain" như thế nào?
"eye strain" có phiên âm IPA /aɪ streɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye strain"?
I experienced eye strain after working on my computer all day. — Tôi bị mỏi mắt sau khi làm việc trên máy tính suốt nhiều giờ.