Tiếng Việt
Mỏi cổ tiếng Anh là gì?
mỏi cổ tiếng Anh là neck strain /nɛk streɪn/. Tình trạng đau hoặc căng ở cổ do giữ tư thế không thoải mái hoặc quá lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neck strain
Ví dụ câu với mỏi cổ / neck strain
- 1
Tôi bị mỏi cổ sau khi làm việc trên máy tính suốt cả ngày.
I have neck strain after working on the computer all day.
- 2
Anh ấy cảm thấy mỏi cổ sau khi lái xe dài ngày.
He feels neck strain after a long drive.
Ghi chú dùng từ mỏi cổ
Mỏi cổ là tình trạng đau hoặc căng ở cổ, thường do giữ tư thế không đúng hoặc làm việc lâu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cervical pain' (đau cổ), 'muscle strain' ( căng cơ), và 'posture' (tư thế).
Video minh hoạ mỏi cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mỏi cổ
Câu hỏi thường gặp về "mỏi cổ"
Mỏi cổ tiếng Anh là gì?
Mỏi cổ tiếng Anh là "neck strain" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đau hoặc căng ở cổ do giữ tư thế không thoải mái hoặc quá lâu.
"neck strain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neck strain" nghĩa tiếng Việt là "mỏi cổ". Mỏi cổ là tình trạng đau hoặc căng ở cổ, thường do giữ tư thế không đúng hoặc làm việc lâu.
Phát âm "neck strain" như thế nào?
"neck strain" có phiên âm IPA /nɛk streɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neck strain"?
I have neck strain after working on the computer all day. — Tôi bị mỏi cổ sau khi làm việc trên máy tính suốt cả ngày.