The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong mắt mọi người tiếng Anh là gì?

trong mắt mọi người tiếng Anh là in the eyes of the public /ɪn ði aɪz ʌv ðə ˈpʌblɪk/. Trong quan điểm của mọi người hoặc trong nhận thức chung.

Hình minh hoạ "trong mắt mọi người" tiếng Anh là "in the eyes of the public"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in the eyes of the public

Cụm từ
/ɪn ði aɪz ʌv ðə ˈpʌblɪk/

Ví dụ câu với trong mắt mọi người / in the eyes of the public

  1. 1

    Trong mắt mọi người, anh ấy là một người rất đáng tin cậy.

    In the eyes of the public, he is a very trustworthy person.

  2. 2

    Chúng ta cần giữ hình ảnh tốt trong mắt mọi người.

    We need to maintain a good image in the eyes of the public.

Ghi chú dùng từ trong mắt mọi người

Cụm từ này dùng để chỉ cách nhìn nhận hoặc đánh giá của cộng đồng về ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: reputation (danh tiếng), perception (nhận thức), image (hình ảnh).

Video minh hoạ trong mắt mọi người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong mắt mọi người

Câu hỏi thường gặp về "trong mắt mọi người"

Trong mắt mọi người tiếng Anh là gì?

Trong mắt mọi người tiếng Anh là "in the eyes of the public" (cụm từ), nghĩa là: Trong quan điểm của mọi người hoặc trong nhận thức chung.

"in the eyes of the public" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in the eyes of the public" nghĩa tiếng Việt là "trong mắt mọi người". Cụm từ này dùng để chỉ cách nhìn nhận hoặc đánh giá của cộng đồng về ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "in the eyes of the public" như thế nào?

"in the eyes of the public" có phiên âm IPA /ɪn ði aɪz ʌv ðə ˈpʌblɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in the eyes of the public"?

In the eyes of the public, he is a very trustworthy person. — Trong mắt mọi người, anh ấy là một người rất đáng tin cậy.