The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mọi người xung quanh tiếng Anh là gì?

mọi người xung quanh tiếng Anh là surrounding people /səˈraʊndɪŋ ˈpipəl/. Những người xung quanh hoặc những người ở gần bạn.

Hình minh hoạ "mọi người xung quanh" tiếng Anh là "surrounding people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surrounding people

Cụm từ
/səˈraʊndɪŋ ˈpipəl/

Ví dụ câu với mọi người xung quanh / surrounding people

  1. 1

    Mọi người xung quanh tôi đều thân thiện.

    The surrounding people were very friendly.

  2. 2

    Họ cảm thấy an toàn khi có mọi người xung quanh.

    They felt safe with the surrounding people nearby.

Ghi chú dùng từ mọi người xung quanh

Cụm từ này chỉ những người ở gần hoặc xung quanh một người hoặc một nơi nào đó. Các từ liên quan gồm 'community' (cộng đồng), 'neighborhood' (khu phố), 'companions' (bạn đồng hành).

Video minh hoạ mọi người xung quanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mọi người xung quanh

Câu hỏi thường gặp về "mọi người xung quanh"

Mọi người xung quanh tiếng Anh là gì?

Mọi người xung quanh tiếng Anh là "surrounding people" (cụm từ), nghĩa là: Những người xung quanh hoặc những người ở gần bạn.

"surrounding people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surrounding people" nghĩa tiếng Việt là "mọi người xung quanh". Cụm từ này chỉ những người ở gần hoặc xung quanh một người hoặc một nơi nào đó.

Phát âm "surrounding people" như thế nào?

"surrounding people" có phiên âm IPA /səˈraʊndɪŋ ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surrounding people"?

The surrounding people were very friendly. — Mọi người xung quanh tôi đều thân thiện.