Tiếng Việt
Mối quan hệ đang tìm hiểu tiếng Anh là gì?
mối quan hệ đang tìm hiểu tiếng Anh là courtship /ˈkɔrˌʧɪp/. Quá trình tìm hiểu và phát triển mối quan hệ tình cảm giữa hai người trước khi kết hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
courtship
Ví dụ câu với mối quan hệ đang tìm hiểu / courtship
- 1
Họ bắt đầu quá trình tỏ tình trong mùa hè này.
They started their courtship during the summer.
- 2
Quá trình tỏ tình có thể kéo dài nhiều tháng trước khi chính thức yêu nhau.
The courtship can last for several months before they officially become a couple.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ đang tìm hiểu
Courtship là giai đoạn tìm hiểu và phát triển mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan gồm 'dating' (hẹn hò), 'romance' (tình cảm), 'engagement' (đính hôn).
Video minh hoạ mối quan hệ đang tìm hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ đang tìm hiểu
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ đang tìm hiểu"
Mối quan hệ đang tìm hiểu tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ đang tìm hiểu tiếng Anh là "courtship" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tìm hiểu và phát triển mối quan hệ tình cảm giữa hai người trước khi kết hôn.
"courtship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"courtship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ đang tìm hiểu". Courtship là giai đoạn tìm hiểu và phát triển mối quan hệ tình cảm.
Phát âm "courtship" như thế nào?
"courtship" có phiên âm IPA /ˈkɔrˌʧɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "courtship"?
They started their courtship during the summer. — Họ bắt đầu quá trình tỏ tình trong mùa hè này.