The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giai đoạn tìm hiểu tiếng Anh là gì?

giai đoạn tìm hiểu tiếng Anh là courtship /ˈkɔrˌʧɪp/. Quá trình tìm hiểu và thể hiện sự quan tâm giữa hai người để tiến tới mối quan hệ tình cảm chính thức.

Hình minh hoạ "giai đoạn tìm hiểu" tiếng Anh là "courtship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

courtship

Danh từ
/ˈkɔrˌʧɪp/

Ví dụ câu với giai đoạn tìm hiểu / courtship

  1. 1

    Trong giai đoạn tìm hiểu, họ thường đi chơi cùng nhau để hiểu rõ hơn về nhau.

    During courtship, they often go out together to get to know each other better.

  2. 2

    Giai đoạn tìm hiểu giúp hai người xác định xem họ có phù hợp để tiến xa hơn trong mối quan hệ.

    The courtship stage helps the two to determine if they are suitable to take the relationship further.

Ghi chú dùng từ giai đoạn tìm hiểu

Giai đoạn tìm hiểu là bước đầu trong mối quan hệ tình cảm, liên quan đến các thuật ngữ như 'dating' (hẹn hò), 'romance' (tình cảm), và 'relationship' (mối quan hệ).

Video minh hoạ giai đoạn tìm hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giai đoạn tìm hiểu

Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn tìm hiểu"

Giai đoạn tìm hiểu tiếng Anh là gì?

Giai đoạn tìm hiểu tiếng Anh là "courtship" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tìm hiểu và thể hiện sự quan tâm giữa hai người để tiến tới mối quan hệ tình cảm chính thức.

"courtship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"courtship" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn tìm hiểu". Giai đoạn tìm hiểu là bước đầu trong mối quan hệ tình cảm, liên quan đến các thuật ngữ như 'dating' (hẹn hò), 'romance' (tình cảm), và 'relationship' (mối quan hệ).

Phát âm "courtship" như thế nào?

"courtship" có phiên âm IPA /ˈkɔrˌʧɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "courtship"?

During courtship, they often go out together to get to know each other better. — Trong giai đoạn tìm hiểu, họ thường đi chơi cùng nhau để hiểu rõ hơn về nhau.