The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mối quan hệ rộng tiếng Anh là gì?

mối quan hệ rộng tiếng Anh là extensive relationship /ɪkˈstɛnsɪv riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ rộng đề cập đến mối liên hệ hoặc kết nối rộng rãi giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "mối quan hệ rộng" tiếng Anh là "extensive relationship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extensive relationship

Danh từ
/ɪkˈstɛnsɪv riˈleɪʃənˌʃɪp/

Ví dụ câu với mối quan hệ rộng / extensive relationship

  1. 1

    Họ có một mối quan hệ rộng trong cộng đồng doanh nghiệp.

    They have an extensive relationship within the business community.

  2. 2

    Mối quan hệ rộng của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng tìm kiếm cơ hội mới.

    Her extensive relationship network helps her find new opportunities easily.

Ghi chú dùng từ mối quan hệ rộng

Mối quan hệ rộng đề cập đến mạng lưới liên kết rộng rãi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'network' (mạng lưới), 'connection' (kết nối), 'partnership' (đối tác).

Video minh hoạ mối quan hệ rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mối quan hệ rộng

Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ rộng"

Mối quan hệ rộng tiếng Anh là gì?

Mối quan hệ rộng tiếng Anh là "extensive relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ rộng đề cập đến mối liên hệ hoặc kết nối rộng rãi giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

"extensive relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extensive relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ rộng". Mối quan hệ rộng đề cập đến mạng lưới liên kết rộng rãi.

Phát âm "extensive relationship" như thế nào?

"extensive relationship" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnsɪv riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extensive relationship"?

They have an extensive relationship within the business community. — Họ có một mối quan hệ rộng trong cộng đồng doanh nghiệp.