Tiếng Việt
Mối quan hệ phức tạp tiếng Anh là gì?
mối quan hệ phức tạp tiếng Anh là complicated relationship /ˈkɑmpləˌkeɪtəd riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ phức tạp là mối liên hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm có nhiều yếu tố gây rối hoặc khó hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complicated relationship
Ví dụ câu với mối quan hệ phức tạp / complicated relationship
- 1
Họ đang cố gắng giải quyết mối quan hệ phức tạp giữa hai gia đình.
They are trying to resolve the complicated relationship between the two families.
- 2
Mối quan hệ phức tạp này khiến mọi người cảm thấy khó xử.
This complicated relationship makes everyone feel uncomfortable.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ phức tạp
Mối quan hệ phức tạp thường liên quan đến các yếu tố như cảm xúc, lợi ích hoặc lịch sử phức tạp. Các từ liên quan gồm 'conflict' (mâu thuẫn), 'tension' (căng thẳng), 'entanglement' (dây dưa, rối rắm).
Video minh hoạ mối quan hệ phức tạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ phức tạp
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ phức tạp"
Mối quan hệ phức tạp tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ phức tạp tiếng Anh là "complicated relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ phức tạp là mối liên hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm có nhiều yếu tố gây rối hoặc khó hiểu.
"complicated relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complicated relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ phức tạp". Mối quan hệ phức tạp thường liên quan đến các yếu tố như cảm xúc, lợi ích hoặc lịch sử phức tạp.
Phát âm "complicated relationship" như thế nào?
"complicated relationship" có phiên âm IPA /ˈkɑmpləˌkeɪtəd riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complicated relationship"?
They are trying to resolve the complicated relationship between the two families. — Họ đang cố gắng giải quyết mối quan hệ phức tạp giữa hai gia đình.