Tiếng Việt
Môi trái tim tiếng Anh là gì?
môi trái tim tiếng Anh là Heart-shaped lips /hɑːrt-ʃeɪpt lɪps/. Môi có hình dạng trái tim, thường biểu tượng cho vẻ đẹp quyến rũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heart-shaped lips
Ví dụ câu với môi trái tim / Heart-shaped lips
- 1
She was admired for her heart-shaped lips.
Cô ấy được ngưỡng mộ vì đôi môi trái tim của mình.
- 2
His heart-shaped lips made him very attractive.
Đôi môi trái tim của anh ấy khiến anh ấy rất hấp dẫn.
Ghi chú dùng từ môi trái tim
Môi trái tim thể hiện vẻ đẹp quyến rũ của đôi môi. Các từ liên quan: 'lips' (môi), 'beauty' (vẻ đẹp), 'attractive' (quyến rũ).
Video minh hoạ môi trái tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trái tim
Câu hỏi thường gặp về "môi trái tim"
Môi trái tim tiếng Anh là gì?
Môi trái tim tiếng Anh là "Heart-shaped lips" (danh từ), nghĩa là: Môi có hình dạng trái tim, thường biểu tượng cho vẻ đẹp quyến rũ.
"Heart-shaped lips" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heart-shaped lips" nghĩa tiếng Việt là "môi trái tim". Môi trái tim thể hiện vẻ đẹp quyến rũ của đôi môi.
Phát âm "Heart-shaped lips" như thế nào?
"Heart-shaped lips" có phiên âm IPA /hɑːrt-ʃeɪpt lɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heart-shaped lips"?
Cô ấy được ngưỡng mộ vì đôi môi trái tim của mình. — She was admired for her heart-shaped lips.