The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môi trường chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

môi trường chuyên nghiệp tiếng Anh là professional environment /prəˈfɛʃənəl ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, thể hiện sự nghiêm túc và chuẩn mực trong công việc.

Hình minh hoạ "môi trường chuyên nghiệp" tiếng Anh là "professional environment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

professional environment

Danh từ
/prəˈfɛʃənəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Ví dụ câu với môi trường chuyên nghiệp / professional environment

  1. 1

    Trong môi trường chuyên nghiệp, mọi người đều tuân thủ quy tắc ứng xử.

    In a professional environment, everyone adheres to the code of conduct.

  2. 2

    Bạn cần trang phục phù hợp để thể hiện môi trường chuyên nghiệp.

    You need appropriate attire to present a professional environment.

Ghi chú dùng từ môi trường chuyên nghiệp

Môi trường chuyên nghiệp đề cập đến nơi làm việc có tiêu chuẩn cao về đạo đức và kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan: 'workplace' (nơi làm việc), 'corporate culture' (văn hóa doanh nghiệp), 'professionalism' (tính chuyên nghiệp).

Video minh hoạ môi trường chuyên nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môi trường chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "môi trường chuyên nghiệp"

Môi trường chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

Môi trường chuyên nghiệp tiếng Anh là "professional environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường làm việc chuyên nghiệp, thể hiện sự nghiêm túc và chuẩn mực trong công việc.

"professional environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"professional environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường chuyên nghiệp". Môi trường chuyên nghiệp đề cập đến nơi làm việc có tiêu chuẩn cao về đạo đức và kỹ năng.

Phát âm "professional environment" như thế nào?

"professional environment" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənəl ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "professional environment"?

In a professional environment, everyone adheres to the code of conduct. — Trong môi trường chuyên nghiệp, mọi người đều tuân thủ quy tắc ứng xử.