The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môi trường giao tiếp tiếng Anh là gì?

môi trường giao tiếp tiếng Anh là communication environment /kəmˌjunəˈkeɪʃən ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường giao tiếp đề cập đến không gian hoặc hoàn cảnh nơi diễn ra các hoạt động giao tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "môi trường giao tiếp" tiếng Anh là "communication environment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

communication environment

Danh từ
/kəmˌjunəˈkeɪʃən ɪnˈvaɪrənmənt/

Ví dụ câu với môi trường giao tiếp / communication environment

  1. 1

    Trong môi trường giao tiếp tích cực, mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến của mình.

    A positive communication environment encourages open and honest discussions.

  2. 2

    Giáo dục về kỹ năng giao tiếp giúp tạo ra môi trường giao tiếp hiệu quả hơn.

    Training in communication skills helps create a more effective communication environment.

Ghi chú dùng từ môi trường giao tiếp

Môi trường giao tiếp là nơi các hoạt động trao đổi thông tin diễn ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interpersonal skills' (kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân), 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), và 'social environment' (môi trường xã hội).

Video minh hoạ môi trường giao tiếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môi trường giao tiếp

Câu hỏi thường gặp về "môi trường giao tiếp"

Môi trường giao tiếp tiếng Anh là gì?

Môi trường giao tiếp tiếng Anh là "communication environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường giao tiếp đề cập đến không gian hoặc hoàn cảnh nơi diễn ra các hoạt động giao tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"communication environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"communication environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường giao tiếp". Môi trường giao tiếp là nơi các hoạt động trao đổi thông tin diễn ra.

Phát âm "communication environment" như thế nào?

"communication environment" có phiên âm IPA /kəmˌjunəˈkeɪʃən ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "communication environment"?

A positive communication environment encourages open and honest discussions. — Trong môi trường giao tiếp tích cực, mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến của mình.