Tiếng Việt
Môi trường làm việc tiếng Anh là gì?
môi trường làm việc tiếng Anh là work environment /wɜrk ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường làm việc đề cập đến không gian và điều kiện nơi mọi người thực hiện công việc của họ, ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work environment
Ví dụ câu với môi trường làm việc / work environment
- 1
Một môi trường làm việc tích cực giúp nhân viên cảm thấy hạnh phúc hơn.
A positive work environment helps employees feel happier.
- 2
Cần cải thiện môi trường làm việc để nâng cao hiệu quả làm việc.
The work environment needs to be improved to increase productivity.
Ghi chú dùng từ môi trường làm việc
Môi trường làm việc là nơi diễn ra hoạt động nghề nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'office' (văn phòng), 'workplace' (nơi làm việc), và 'company culture' (văn hóa công ty).
Video minh hoạ môi trường làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường làm việc
- môi trường làm việc tốtgood working environment
- môi trường làm việc lý tưởngideal working environment
- môi trường làm việc chuyên nghiệpprofessional work environment
- làmdo
- môilip
- việcwork
- làm việcwork
- môi trườngenvironment
- thay đổi môi trường làm việcchange the working environment
- ngoại cảnhExternal environment
- dọn vệ sinhclean environment
- môi trường mớinew environment
Câu hỏi thường gặp về "môi trường làm việc"
Môi trường làm việc tiếng Anh là gì?
Môi trường làm việc tiếng Anh là "work environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường làm việc đề cập đến không gian và điều kiện nơi mọi người thực hiện công việc của họ, ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng.
"work environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường làm việc". Môi trường làm việc là nơi diễn ra hoạt động nghề nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'office' (văn phòng), 'workplace' (nơi làm việc), và 'company culture' (văn hóa công ty).
Phát âm "work environment" như thế nào?
"work environment" có phiên âm IPA /wɜrk ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work environment"?
A positive work environment helps employees feel happier. — Một môi trường làm việc tích cực giúp nhân viên cảm thấy hạnh phúc hơn.