Tiếng Việt
Thay đổi môi trường làm việc tiếng Anh là gì?
thay đổi môi trường làm việc tiếng Anh là change the working environment /ʧeɪnʤ ðə ˈwɜrkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/. Thay đổi nơi làm việc hoặc điều kiện làm việc để phù hợp hoặc cải thiện hiệu quả công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change the working environment
Ví dụ câu với thay đổi môi trường làm việc / change the working environment
- 1
Công ty đã thay đổi môi trường làm việc để nâng cao sự sáng tạo của nhân viên.
The company changed the working environment to boost employee creativity.
- 2
Thay đổi môi trường làm việc có thể giúp giảm căng thẳng và nâng cao năng suất.
Changing the working environment can help reduce stress and increase productivity.
Ghi chú dùng từ thay đổi môi trường làm việc
Thay đổi môi trường làm việc là việc điều chỉnh hoặc chuyển đổi nơi hoặc điều kiện làm việc nhằm mục đích cải thiện hiệu quả hoặc sự hài lòng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'office redesign' (thiết kế lại văn phòng), 'workplace flexibility' (linh hoạt trong nơi làm việc), và 'employee well-being' (phúc lợi nhân viên).
Video minh hoạ thay đổi môi trường làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi môi trường làm việc
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi môi trường làm việc"
Thay đổi môi trường làm việc tiếng Anh là gì?
Thay đổi môi trường làm việc tiếng Anh là "change the working environment" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi nơi làm việc hoặc điều kiện làm việc để phù hợp hoặc cải thiện hiệu quả công việc.
"change the working environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change the working environment" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi môi trường làm việc". Thay đổi môi trường làm việc là việc điều chỉnh hoặc chuyển đổi nơi hoặc điều kiện làm việc nhằm mục đích cải thiện hiệu quả hoặc sự hài lòng.
Phát âm "change the working environment" như thế nào?
"change the working environment" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ðə ˈwɜrkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change the working environment"?
The company changed the working environment to boost employee creativity. — Công ty đã thay đổi môi trường làm việc để nâng cao sự sáng tạo của nhân viên.