The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môi trường vĩ mô tiếng Anh là gì?

môi trường vĩ mô tiếng Anh là macro environment /ˈmækroʊ ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường rộng lớn ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ chức và doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ.

Hình minh hoạ "môi trường vĩ mô" tiếng Anh là "macro environment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

macro environment

Danh từ
/ˈmækroʊ ɪnˈvaɪrənmənt/

Ví dụ câu với môi trường vĩ mô / macro environment

  1. 1

    Các doanh nghiệp cần phân tích môi trường vĩ mô để đưa ra chiến lược phù hợp.

    Businesses need to analyze the macro environment to develop suitable strategies.

  2. 2

    Môi trường vĩ mô thay đổi ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp công nghệ.

    Changes in the macro environment significantly impact the technology industry.

Ghi chú dùng từ môi trường vĩ mô

Môi trường vĩ mô liên quan đến các yếu tố lớn ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế hoặc ngành nghề, như kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'micro environment' (môi trường vi mô), 'economic factors' (yếu tố kinh tế), 'political stability' (ổn định chính trị).

Video minh hoạ môi trường vĩ mô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với môi trường vĩ mô

Câu hỏi thường gặp về "môi trường vĩ mô"

Môi trường vĩ mô tiếng Anh là gì?

Môi trường vĩ mô tiếng Anh là "macro environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường rộng lớn ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ chức và doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ.

"macro environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"macro environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường vĩ mô". Môi trường vĩ mô liên quan đến các yếu tố lớn ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế hoặc ngành nghề, như kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ.

Phát âm "macro environment" như thế nào?

"macro environment" có phiên âm IPA /ˈmækroʊ ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "macro environment"?

Businesses need to analyze the macro environment to develop suitable strategies. — Các doanh nghiệp cần phân tích môi trường vĩ mô để đưa ra chiến lược phù hợp.