Tiếng Việt
Môi trường vi mô tiếng Anh là gì?
môi trường vi mô tiếng Anh là micro environment /ˈmaɪˌkroʊ ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường nhỏ, xung quanh một cá nhân hoặc tổ chức, ảnh hưởng đến hoạt động của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
micro environment
Ví dụ câu với môi trường vi mô / micro environment
- 1
Trong kinh doanh, môi trường vi mô bao gồm các nhà cung cấp và khách hàng.
In business, the micro environment includes suppliers and customers.
- 2
Hiểu rõ môi trường vi mô giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phù hợp.
Understanding the micro environment helps a business adjust its strategy.
Ghi chú dùng từ môi trường vi mô
Môi trường vi mô đề cập đến các yếu tố nhỏ hơn xung quanh một tổ chức, như đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'macro environment' (môi trường vĩ mô), 'business environment' (môi trường kinh doanh), 'competitive analysis' (phân tích cạnh tranh).
Video minh hoạ môi trường vi mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với môi trường vi mô
Câu hỏi thường gặp về "môi trường vi mô"
Môi trường vi mô tiếng Anh là gì?
Môi trường vi mô tiếng Anh là "micro environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường nhỏ, xung quanh một cá nhân hoặc tổ chức, ảnh hưởng đến hoạt động của họ.
"micro environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"micro environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường vi mô". Môi trường vi mô đề cập đến các yếu tố nhỏ hơn xung quanh một tổ chức, như đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp.
Phát âm "micro environment" như thế nào?
"micro environment" có phiên âm IPA /ˈmaɪˌkroʊ ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "micro environment"?
In business, the micro environment includes suppliers and customers. — Trong kinh doanh, môi trường vi mô bao gồm các nhà cung cấp và khách hàng.