Tiếng Việt
Môi trường chung tiếng Anh là gì?
môi trường chung tiếng Anh là shared environment /ʃɛrd ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường chung là môi trường mà nhiều người hoặc sinh vật cùng chia sẻ và sinh sống trong đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shared environment
Ví dụ câu với môi trường chung / shared environment
- 1
Chúng ta cần bảo vệ môi trường chung để duy trì cuộc sống của tất cả mọi người.
We need to protect the shared environment to sustain everyone's life.
- 2
Các công ty nên hợp tác để giảm thiểu tác động đến môi trường chung.
Companies should collaborate to minimize their impact on the shared environment.
Ghi chú dùng từ môi trường chung
Môi trường chung đề cập đến không gian hoặc điều kiện mà nhiều người hoặc sinh vật cùng chia sẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'community' (cộng đồng), 'ecosystem' (hệ sinh thái), và 'public space' (không gian công cộng).
Video minh hoạ môi trường chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường chung
- môilip
- chungCommon
- môi trườngenvironment
- ngoại cảnhExternal environment
- dọn vệ sinhclean environment
- môi trường mớinew environment
- môi trường biểnmarine environment
- môi trường nướcwater environment
- môi trường sốnghabitat
- môi trường xanhgreen environment
- môi trường vi mômicro environment
- môi trường vĩ mômacro environment
Câu hỏi thường gặp về "môi trường chung"
Môi trường chung tiếng Anh là gì?
Môi trường chung tiếng Anh là "shared environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường chung là môi trường mà nhiều người hoặc sinh vật cùng chia sẻ và sinh sống trong đó.
"shared environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shared environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường chung". Môi trường chung đề cập đến không gian hoặc điều kiện mà nhiều người hoặc sinh vật cùng chia sẻ.
Phát âm "shared environment" như thế nào?
"shared environment" có phiên âm IPA /ʃɛrd ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shared environment"?
We need to protect the shared environment to sustain everyone's life. — Chúng ta cần bảo vệ môi trường chung để duy trì cuộc sống của tất cả mọi người.