Tiếng Việt
Món ăn đặc trưng tiếng Anh là gì?
món ăn đặc trưng tiếng Anh là signature dish /ˈsɪɡnɪʧə dɪʃ/. Món ăn đặc trưng là món ăn nổi bật nhất thể hiện đặc trưng của một nhà hàng, vùng miền hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signature dish
Ví dụ câu với món ăn đặc trưng / signature dish
- 1
Món phở là món ăn đặc trưng của Việt Nam.
Pho is a signature dish of Vietnam.
- 2
Sushi là món ăn đặc trưng của Nhật Bản.
Sushi is a signature dish of Japan.
Ghi chú dùng từ món ăn đặc trưng
Món ăn đặc trưng thể hiện nét đặc sắc của ẩm thực địa phương hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'cuisine' (ẩm thực), 'delicacy' (món ngon đặc biệt), 'regional' (thuộc vùng miền).
Video minh hoạ món ăn đặc trưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn đặc trưng
Câu hỏi thường gặp về "món ăn đặc trưng"
Món ăn đặc trưng tiếng Anh là gì?
Món ăn đặc trưng tiếng Anh là "signature dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn đặc trưng là món ăn nổi bật nhất thể hiện đặc trưng của một nhà hàng, vùng miền hoặc quốc gia.
"signature dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signature dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn đặc trưng". Món ăn đặc trưng thể hiện nét đặc sắc của ẩm thực địa phương hoặc quốc gia.
Phát âm "signature dish" như thế nào?
"signature dish" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnɪʧə dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signature dish"?
Pho is a signature dish of Vietnam. — Món phở là món ăn đặc trưng của Việt Nam.