The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Món ăn mặn tiếng Anh là gì?

món ăn mặn tiếng Anh là salty food /ˈsɔlti fud/. Thức ăn có vị mặn, chứa nhiều muối hoặc gia vị mặn.

Hình minh hoạ "món ăn mặn" tiếng Anh là "salty food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salty food

Danh từ
/ˈsɔlti fud/

Ví dụ câu với món ăn mặn / salty food

  1. 1

    Tôi thích ăn món ăn mặn hơn món ngọt.

    I prefer salty food over sweet food.

  2. 2

    Món ăn mặn này cần ít muối hơn.

    This salty food needs less salt.

Ghi chú dùng từ món ăn mặn

Món ăn mặn là loại thức ăn có vị mặn, thường dùng muối hoặc gia vị mặn. Các từ liên quan: 'ngọt' (sweet), 'cay' (spicy), 'chua' (sour).

Video minh hoạ món ăn mặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với món ăn mặn

Câu hỏi thường gặp về "món ăn mặn"

Món ăn mặn tiếng Anh là gì?

Món ăn mặn tiếng Anh là "salty food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn có vị mặn, chứa nhiều muối hoặc gia vị mặn.

"salty food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salty food" nghĩa tiếng Việt là "món ăn mặn". Món ăn mặn là loại thức ăn có vị mặn, thường dùng muối hoặc gia vị mặn.

Phát âm "salty food" như thế nào?

"salty food" có phiên âm IPA /ˈsɔlti fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salty food"?

I prefer salty food over sweet food. — Tôi thích ăn món ăn mặn hơn món ngọt.