Tiếng Việt
Món ăn sở trường tiếng Anh là gì?
món ăn sở trường tiếng Anh là signature dish /ˈsɪɡnɪʧə dɪʃ/. Món ăn đặc trưng, nổi bật nhất của một nhà hàng hoặc đầu bếp, thể hiện phong cách và kỹ năng riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signature dish
Ví dụ câu với món ăn sở trường / signature dish
- 1
Món ăn sở trường của nhà hàng này là phở bò.
The signature dish of this restaurant is beef pho.
- 2
Cô ấy nổi tiếng với món bánh mì đặc trưng của mình.
She is famous for her signature baguette.
Ghi chú dùng từ món ăn sở trường
Món ăn sở trường là món đặc trưng của một nơi hoặc người, phản ánh phong cách riêng. Các từ liên quan: 'specialty' (đặc sản), 'highlight' (điểm nhấn), 'chef's choice' (lựa chọn của đầu bếp).
Video minh hoạ món ăn sở trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn sở trường
Câu hỏi thường gặp về "món ăn sở trường"
Món ăn sở trường tiếng Anh là gì?
Món ăn sở trường tiếng Anh là "signature dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn đặc trưng, nổi bật nhất của một nhà hàng hoặc đầu bếp, thể hiện phong cách và kỹ năng riêng.
"signature dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signature dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn sở trường". Món ăn sở trường là món đặc trưng của một nơi hoặc người, phản ánh phong cách riêng.
Phát âm "signature dish" như thế nào?
"signature dish" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnɪʧə dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signature dish"?
The signature dish of this restaurant is beef pho. — Món ăn sở trường của nhà hàng này là phở bò.