Tiếng Việt
Sở trường tiếng Anh là gì?
sở trường tiếng Anh là forte /ˈfɔrteɪ/. Điểm mạnh hoặc sở thích đặc biệt của một người trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forte
Ví dụ câu với sở trường / forte
- 1
Anh ấy có sở trường về chơi đàn piano.
His forte is playing the piano.
- 2
Nghệ thuật là sở trường của cô ấy.
Art is her forte.
Ghi chú dùng từ sở trường
Sở trường là điểm mạnh của một người, tương tự như 'strength' hoặc 'specialty' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ sở trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở trường
Câu hỏi thường gặp về "sở trường"
Sở trường tiếng Anh là gì?
Sở trường tiếng Anh là "forte" (danh từ), nghĩa là: Điểm mạnh hoặc sở thích đặc biệt của một người trong một lĩnh vực nào đó.
"forte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forte" nghĩa tiếng Việt là "sở trường". Sở trường là điểm mạnh của một người, tương tự như 'strength' hoặc 'specialty' trong tiếng Anh.
Phát âm "forte" như thế nào?
"forte" có phiên âm IPA /ˈfɔrteɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forte"?
His forte is playing the piano. — Anh ấy có sở trường về chơi đàn piano.