Tiếng Việt
Món chính tiếng Anh là gì?
món chính tiếng Anh là main course /meɪn kɔrs/. Món ăn chính trong một bữa ăn, thường là phần lớn nhất hoặc quan trọng nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
main course
Ví dụ câu với món chính / main course
- 1
What is the main course today?
Hôm nay món chính là gà nướng.
- 2
The main course was served after the appetizers.
Món chính được phục vụ sau các món khai vị.
Ghi chú dùng từ món chính
Món chính là phần quan trọng nhất của bữa ăn, thường là thịt, cá hoặc món ăn chính của ngày. Các từ liên quan: appetizer (khai vị), dessert (tráng miệng), side dish (món phụ).
Video minh hoạ món chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với món chính
Câu hỏi thường gặp về "món chính"
Món chính tiếng Anh là gì?
Món chính tiếng Anh là "main course" (danh từ), nghĩa là: Món ăn chính trong một bữa ăn, thường là phần lớn nhất hoặc quan trọng nhất.
"main course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"main course" nghĩa tiếng Việt là "món chính". Món chính là phần quan trọng nhất của bữa ăn, thường là thịt, cá hoặc món ăn chính của ngày.
Phát âm "main course" như thế nào?
"main course" có phiên âm IPA /meɪn kɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "main course"?
Hôm nay món chính là gà nướng. — What is the main course today?