The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn nghề tiếng Anh là gì?

Môn nghề tiếng Anh là Vocational Subject /vəʊˈkeɪʃənl ˈsʌbʤɛkt/. Môn học liên quan đến nghề nghiệp hoặc kỹ năng cụ thể để chuẩn bị cho công việc hoặc nghề nghiệp.

Hình minh hoạ "Môn nghề" tiếng Anh là "Vocational Subject"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vocational Subject

Danh từ
/vəʊˈkeɪʃənl ˈsʌbʤɛkt/

Ví dụ câu với Môn nghề / Vocational Subject

  1. 1

    Học sinh học môn nghề để chuẩn bị cho nghề thủ công.

    Students take vocational subjects to prepare for craft trades.

  2. 2

    Môn nghề như sửa chữa ô tô rất phổ biến trong các trường kỹ thuật.

    Vocational subjects like auto repair are popular in technical schools.

Ghi chú dùng từ Môn nghề

Môn nghề là các môn học nhằm trang bị kỹ năng nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kỹ năng' (skills), 'đào tạo' (training), và 'nghề nghiệp' (career).

Video minh hoạ Môn nghề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn nghề

Câu hỏi thường gặp về "Môn nghề"

Môn nghề tiếng Anh là gì?

Môn nghề tiếng Anh là "Vocational Subject" (danh từ), nghĩa là: Môn học liên quan đến nghề nghiệp hoặc kỹ năng cụ thể để chuẩn bị cho công việc hoặc nghề nghiệp.

"Vocational Subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vocational Subject" nghĩa tiếng Việt là "Môn nghề". Môn nghề là các môn học nhằm trang bị kỹ năng nghề nghiệp.

Phát âm "Vocational Subject" như thế nào?

"Vocational Subject" có phiên âm IPA /vəʊˈkeɪʃənl ˈsʌbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vocational Subject"?

Students take vocational subjects to prepare for craft trades. — Học sinh học môn nghề để chuẩn bị cho nghề thủ công.