The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Món quà giáng sinh tiếng Anh là gì?

món quà giáng sinh tiếng Anh là Christmas present /ˈkrɪsməs ˈpreznt/. quà tặng được trao vào dịp Giáng sinh để thể hiện sự yêu thương và chia sẻ.

Hình minh hoạ "món quà giáng sinh" tiếng Anh là "Christmas present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Christmas present

Danh từ
/ˈkrɪsməs ˈpreznt/

Ví dụ câu với món quà giáng sinh / Christmas present

  1. 1

    Tôi đã mua một món quà giáng sinh cho mẹ tôi.

    I bought a Christmas present for my mother.

  2. 2

    Bạn đã nhận được món quà giáng sinh từ ai đó chưa?

    Have you received a Christmas present from someone?

Ghi chú dùng từ món quà giáng sinh

Món quà giáng sinh là quà tặng dành cho dịp lễ Giáng sinh. Các từ liên quan: 'quà tặng' (gift), 'lễ hội' (festival), 'chia sẻ' (share).

Video minh hoạ món quà giáng sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với món quà giáng sinh

Câu hỏi thường gặp về "món quà giáng sinh"

Món quà giáng sinh tiếng Anh là gì?

Món quà giáng sinh tiếng Anh là "Christmas present" (danh từ), nghĩa là: quà tặng được trao vào dịp Giáng sinh để thể hiện sự yêu thương và chia sẻ.

"Christmas present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Christmas present" nghĩa tiếng Việt là "món quà giáng sinh". Món quà giáng sinh là quà tặng dành cho dịp lễ Giáng sinh.

Phát âm "Christmas present" như thế nào?

"Christmas present" có phiên âm IPA /ˈkrɪsməs ˈpreznt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Christmas present"?

I bought a Christmas present for my mother. — Tôi đã mua một món quà giáng sinh cho mẹ tôi.