The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Món quà tiếng Anh là gì?

món quà tiếng Anh là present /ˈprɛzənt/. quà tặng, vật trao cho để thể hiện lòng biết ơn hoặc chúc mừng.

Hình minh hoạ "món quà" tiếng Anh là "present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

present

Danh từ
/ˈprɛzənt/

Ví dụ câu với món quà / present

  1. 1

    Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật rất đẹp.

    I received a very beautiful birthday present.

  2. 2

    Anh ấy tặng tôi một món quà đặc biệt vào ngày lễ.

    He gave me a special present on the holiday.

Ghi chú dùng từ món quà

Món quà là vật tặng để thể hiện lòng tốt hoặc chúc mừng. Các từ liên quan: gift (quà), donation (quyên góp), souvenir (quà lưu niệm).

Video minh hoạ món quà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với món quà

Câu hỏi thường gặp về "món quà"

Món quà tiếng Anh là gì?

Món quà tiếng Anh là "present" (danh từ), nghĩa là: quà tặng, vật trao cho để thể hiện lòng biết ơn hoặc chúc mừng.

"present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"present" nghĩa tiếng Việt là "món quà". Món quà là vật tặng để thể hiện lòng tốt hoặc chúc mừng.

Phát âm "present" như thế nào?

"present" có phiên âm IPA /ˈprɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "present"?

I received a very beautiful birthday present. — Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật rất đẹp.