The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn vật lý tiếng Anh là gì?

môn vật lý tiếng Anh là physics /ˈfɪzɪks/. Ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến năng lượng, vật chất và các lực tác động.

Hình minh hoạ "môn vật lý" tiếng Anh là "physics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

physics

Danh từ
/ˈfɪzɪks/

Ví dụ câu với môn vật lý / physics

  1. 1

    Tôi đang học môn vật lý để hiểu rõ về các định luật tự nhiên.

    I am studying physics to understand the laws of nature.

  2. 2

    Các nhà vật lý đã phát hiện ra hạt Higgs vào năm 2012.

    Physicists discovered the Higgs boson in 2012.

Ghi chú dùng từ môn vật lý

Môn vật lý là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về các hiện tượng vật lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'force' (lực), 'energy' (năng lượng), 'matter' (vật chất).

Video minh hoạ môn vật lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn vật lý

Câu hỏi thường gặp về "môn vật lý"

Môn vật lý tiếng Anh là gì?

Môn vật lý tiếng Anh là "physics" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến năng lượng, vật chất và các lực tác động.

"physics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"physics" nghĩa tiếng Việt là "môn vật lý". Môn vật lý là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về các hiện tượng vật lý.

Phát âm "physics" như thế nào?

"physics" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "physics"?

I am studying physics to understand the laws of nature. — Tôi đang học môn vật lý để hiểu rõ về các định luật tự nhiên.