Tiếng Việt
Vật lý lượng tử tiếng Anh là gì?
vật lý lượng tử tiếng Anh là Quantum Physics /ˈkwɒntəm ˈfɪzɪks/. Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử và hạt nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quantum Physics
Ví dụ câu với vật lý lượng tử / Quantum Physics
- 1
Quantum physics giải thích hành vi của các hạt ở cấp độ lượng tử.
Quantum physics explains the behavior of particles at the quantum level.
- 2
Các nguyên lý của vật lý lượng tử rất khác so với vật lý cổ điển.
The principles of quantum physics are very different from classical physics.
Ghi chú dùng từ vật lý lượng tử
Vật lý lượng tử là lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quantum', nghĩa là 'lượng tử', và 'particle', nghĩa là 'hạt'.
Video minh hoạ vật lý lượng tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật lý lượng tử
Câu hỏi thường gặp về "vật lý lượng tử"
Vật lý lượng tử tiếng Anh là gì?
Vật lý lượng tử tiếng Anh là "Quantum Physics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử và hạt nhỏ hơn.
"Quantum Physics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quantum Physics" nghĩa tiếng Việt là "vật lý lượng tử". Vật lý lượng tử là lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử.
Phát âm "Quantum Physics" như thế nào?
"Quantum Physics" có phiên âm IPA /ˈkwɒntəm ˈfɪzɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quantum Physics"?
Quantum physics explains the behavior of particles at the quantum level. — Quantum physics giải thích hành vi của các hạt ở cấp độ lượng tử.