Tiếng Việt
Vật lý hạt nhân tiếng Anh là gì?
vật lý hạt nhân tiếng Anh là Nuclear Physics /ˈnjuːklɪə ˈfɪzɪks/. Lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc và hành vi của các hạt nhỏ trong nguyên tử, như proton và neutron.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nuclear Physics
Ví dụ câu với vật lý hạt nhân / Nuclear Physics
- 1
Vật lý hạt nhân giúp chúng ta hiểu rõ hơn về năng lượng trong nguyên tử.
Nuclear physics is essential for developing nuclear energy.
- 2
Các nhà vật lý hạt nhân nghiên cứu phản ứng hạt nhân để tạo ra năng lượng và vũ khí.
Nuclear physicists study nuclear reactions to produce energy and weapons.
Ghi chú dùng từ vật lý hạt nhân
Vật lý hạt nhân là ngành khoa học về các hạt nhỏ trong nguyên tử như proton và neutron. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nuclear energy' (năng lượng hạt nhân), 'radioactivity' (phóng xạ), 'nuclear reactor' (lò phản ứng hạt nhân).
Video minh hoạ vật lý hạt nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật lý hạt nhân
Câu hỏi thường gặp về "vật lý hạt nhân"
Vật lý hạt nhân tiếng Anh là gì?
Vật lý hạt nhân tiếng Anh là "Nuclear Physics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc và hành vi của các hạt nhỏ trong nguyên tử, như proton và neutron.
"Nuclear Physics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nuclear Physics" nghĩa tiếng Việt là "vật lý hạt nhân". Vật lý hạt nhân là ngành khoa học về các hạt nhỏ trong nguyên tử như proton và neutron.
Phát âm "Nuclear Physics" như thế nào?
"Nuclear Physics" có phiên âm IPA /ˈnjuːklɪə ˈfɪzɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nuclear Physics"?
Nuclear physics is essential for developing nuclear energy. — Vật lý hạt nhân giúp chúng ta hiểu rõ hơn về năng lượng trong nguyên tử.