The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một tháng tiếng Anh là gì?

một tháng tiếng Anh là a month /ə mʌnθ/. Thời gian kéo dài khoảng 30 ngày hoặc một chu kỳ tháng trong lịch.

Hình minh hoạ "một tháng" tiếng Anh là "a month"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a month

Danh từ
/ə mʌnθ/

Ví dụ câu với một tháng / a month

  1. 1

    Tôi sẽ đi du lịch trong một tháng tới.

    I will travel in a month.

  2. 2

    Chương trình học kéo dài một tháng.

    The course lasts for a month.

Ghi chú dùng từ một tháng

Mỗi tháng thường gồm 30 hoặc 31 ngày, trừ tháng 2 có 28 hoặc 29 ngày. Các từ liên quan: week (tuần), day (ngày), calendar (lịch).

Video minh hoạ một tháng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một tháng

Câu hỏi thường gặp về "một tháng"

Một tháng tiếng Anh là gì?

Một tháng tiếng Anh là "a month" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài khoảng 30 ngày hoặc một chu kỳ tháng trong lịch.

"a month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a month" nghĩa tiếng Việt là "một tháng". Mỗi tháng thường gồm 30 hoặc 31 ngày, trừ tháng 2 có 28 hoặc 29 ngày.

Phát âm "a month" như thế nào?

"a month" có phiên âm IPA /ə mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a month"?

I will travel in a month. — Tôi sẽ đi du lịch trong một tháng tới.