The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùng 4 tiếng Anh là gì?

mùng 4 tiếng Anh là the fourth day of the lunar month /ðə fɔːrθ deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/. Ngày mùng 4 của tháng âm lịch, thường liên quan đến các lễ hội hoặc truyền thống dân gian.

Hình minh hoạ "mùng 4" tiếng Anh là "the fourth day of the lunar month"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the fourth day of the lunar month

Danh từ
/ðə fɔːrθ deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/

Ví dụ câu với mùng 4 / the fourth day of the lunar month

  1. 1

    On the mùng 4, families often prepare special foods for the lunar calendar celebration.

    Vào mùng 4, các gia đình thường chuẩn bị đồ ăn đặc biệt để đón lễ âm lịch.

  2. 2

    Many people visit temples on the mùng 4 to pray for good luck.

    Nhiều người đến đền vào mùng 4 để cầu may.

Ghi chú dùng từ mùng 4

Mùng 4 là ngày trong lịch âm, liên quan đến các lễ hội truyền thống. Các từ liên quan: 'lunar calendar' (lịch âm), 'celebration' (lễ hội), 'tradition' (truyền thống).

Video minh hoạ mùng 4

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mùng 4

Câu hỏi thường gặp về "mùng 4"

Mùng 4 tiếng Anh là gì?

Mùng 4 tiếng Anh là "the fourth day of the lunar month" (danh từ), nghĩa là: Ngày mùng 4 của tháng âm lịch, thường liên quan đến các lễ hội hoặc truyền thống dân gian.

"the fourth day of the lunar month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the fourth day of the lunar month" nghĩa tiếng Việt là "mùng 4". Mùng 4 là ngày trong lịch âm, liên quan đến các lễ hội truyền thống.

Phát âm "the fourth day of the lunar month" như thế nào?

"the fourth day of the lunar month" có phiên âm IPA /ðə fɔːrθ deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the fourth day of the lunar month"?

Vào mùng 4, các gia đình thường chuẩn bị đồ ăn đặc biệt để đón lễ âm lịch. — On the mùng 4, families often prepare special foods for the lunar calendar celebration.