The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùng 3 tiếng Anh là gì?

mùng 3 tiếng Anh là the third day of the lunar month /ðə θɝːd deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/. Ngày mùng 3 của tháng âm lịch, thường có các lễ hội hoặc hoạt động truyền thống.

Hình minh hoạ "mùng 3" tiếng Anh là "the third day of the lunar month"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the third day of the lunar month

Danh từ
/ðə θɝːd deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/

Ví dụ câu với mùng 3 / the third day of the lunar month

  1. 1

    People often visit ancestors' graves on the third day of the lunar month.

    Mọi người thường viếng mộ tổ tiên vào ngày mùng 3 âm lịch.

  2. 2

    On the third day of the lunar month, families gather for special celebrations.

    Vào ngày mùng 3 âm lịch, gia đình sum họp để tổ chức các lễ hội đặc biệt.

Ghi chú dùng từ mùng 3

Mùng 3 là ngày thứ 3 trong tháng âm lịch, thường liên quan đến các lễ hội truyền thống. Các từ liên quan: 'lunar calendar' (lịch âm), 'festival' (lễ hội), 'ancestor worship' (thờ cúng tổ tiên).

Video minh hoạ mùng 3

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mùng 3

Câu hỏi thường gặp về "mùng 3"

Mùng 3 tiếng Anh là gì?

Mùng 3 tiếng Anh là "the third day of the lunar month" (danh từ), nghĩa là: Ngày mùng 3 của tháng âm lịch, thường có các lễ hội hoặc hoạt động truyền thống.

"the third day of the lunar month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the third day of the lunar month" nghĩa tiếng Việt là "mùng 3". Mùng 3 là ngày thứ 3 trong tháng âm lịch, thường liên quan đến các lễ hội truyền thống.

Phát âm "the third day of the lunar month" như thế nào?

"the third day of the lunar month" có phiên âm IPA /ðə θɝːd deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the third day of the lunar month"?

Mọi người thường viếng mộ tổ tiên vào ngày mùng 3 âm lịch. — People often visit ancestors' graves on the third day of the lunar month.