The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùng 1 tiếng Anh là gì?

mùng 1 tiếng Anh là the first day of the lunar month /ðə fɜːrst deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/. Ngày đầu tiên của tháng âm lịch, thường được coi là ngày lễ quan trọng trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "mùng 1" tiếng Anh là "the first day of the lunar month"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the first day of the lunar month

Danh từ
/ðə fɜːrst deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/

Ví dụ câu với mùng 1 / the first day of the lunar month

  1. 1

    Chúng tôi thường đi chùa vào mùng 1 để cầu may mắn.

    We usually visit the temple on the first day of the lunar month to pray for good luck.

  2. 2

    Mùng 1 tháng Giêng là ngày lễ lớn trong năm của người Việt.

    The first day of the Lunar New Year is a major holiday for Vietnamese people.

Ghi chú dùng từ mùng 1

Mùng 1 là ngày đầu của tháng âm lịch, thường liên quan đến các lễ hội như Tết Nguyên Đán. Các từ liên quan: 'Tết' (Lunar New Year), 'lễ hội' (festival), 'âm lịch' (lunar calendar).

Video minh hoạ mùng 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mùng 1

Câu hỏi thường gặp về "mùng 1"

Mùng 1 tiếng Anh là gì?

Mùng 1 tiếng Anh là "the first day of the lunar month" (danh từ), nghĩa là: Ngày đầu tiên của tháng âm lịch, thường được coi là ngày lễ quan trọng trong văn hóa Việt Nam.

"the first day of the lunar month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the first day of the lunar month" nghĩa tiếng Việt là "mùng 1". Mùng 1 là ngày đầu của tháng âm lịch, thường liên quan đến các lễ hội như Tết Nguyên Đán.

Phát âm "the first day of the lunar month" như thế nào?

"the first day of the lunar month" có phiên âm IPA /ðə fɜːrst deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the first day of the lunar month"?

We usually visit the temple on the first day of the lunar month to pray for good luck. — Chúng tôi thường đi chùa vào mùng 1 để cầu may mắn.