The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một thời để nhớ tiếng Anh là gì?

một thời để nhớ tiếng Anh là A time to remember /ə taɪm tə rɪˈmɛmbə/. Cụm từ chỉ những khoảnh khắc đáng nhớ trong quá khứ.

Hình minh hoạ "một thời để nhớ" tiếng Anh là "A time to remember"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

A time to remember

Cụm từ
/ə taɪm tə rɪˈmɛmbə/

Ví dụ câu với một thời để nhớ / A time to remember

  1. 1

    This trip was a time to remember for us.

    Chuyến đi này là một thời để nhớ đối với chúng tôi.

  2. 2

    We will cherish this time to remember forever.

    Chúng tôi sẽ trân trọng thời gian này để nhớ mãi mãi.

Ghi chú dùng từ một thời để nhớ

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh những khoảnh khắc đặc biệt đáng để ghi nhớ. Các từ liên quan: nostalgia (hoài niệm), memory (kỷ niệm), unforgettable (không thể quên).

Video minh hoạ một thời để nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một thời để nhớ

Câu hỏi thường gặp về "một thời để nhớ"

Một thời để nhớ tiếng Anh là gì?

Một thời để nhớ tiếng Anh là "A time to remember" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ những khoảnh khắc đáng nhớ trong quá khứ.

"A time to remember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"A time to remember" nghĩa tiếng Việt là "một thời để nhớ". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh những khoảnh khắc đặc biệt đáng để ghi nhớ.

Phát âm "A time to remember" như thế nào?

"A time to remember" có phiên âm IPA /ə taɪm tə rɪˈmɛmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "A time to remember"?

Chuyến đi này là một thời để nhớ đối với chúng tôi. — This trip was a time to remember for us.