The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mãi nhớ tiếng Anh là gì?

Mãi nhớ tiếng Anh là Always remember /ˈɔːlweɪz rɪˈmɛmbə/. Luôn ghi nhớ, không quên điều gì đó quan trọng.

Hình minh hoạ "Mãi nhớ" tiếng Anh là "Always remember"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Always remember

Cụm từ
/ˈɔːlweɪz rɪˈmɛmbə/

Ví dụ câu với Mãi nhớ / Always remember

  1. 1

    Tôi mãi nhớ ngày cưới của chúng ta.

    I will always remember our wedding day.

  2. 2

    Anh ấy mãi nhớ lời hứa của mình.

    He will always remember his promise.

Ghi chú dùng từ Mãi nhớ

Cụm từ này thể hiện việc ghi nhớ mãi mãi một điều gì đó quan trọng. Các từ liên quan: 'Remember' (nhớ), 'Memorize' (ghi nhớ), 'Recall' (gợi lại).

Video minh hoạ Mãi nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mãi nhớ

Câu hỏi thường gặp về "Mãi nhớ"

Mãi nhớ tiếng Anh là gì?

Mãi nhớ tiếng Anh là "Always remember" (cụm từ), nghĩa là: Luôn ghi nhớ, không quên điều gì đó quan trọng.

"Always remember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Always remember" nghĩa tiếng Việt là "Mãi nhớ". Cụm từ này thể hiện việc ghi nhớ mãi mãi một điều gì đó quan trọng.

Phát âm "Always remember" như thế nào?

"Always remember" có phiên âm IPA /ˈɔːlweɪz rɪˈmɛmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Always remember"?

I will always remember our wedding day. — Tôi mãi nhớ ngày cưới của chúng ta.