Tiếng Việt
Nhớ như in tiếng Anh là gì?
nhớ như in tiếng Anh là vividly remember /ˈvɪv.ɪd.li rɪˈmɛm.bər/. Nhớ rõ ràng, sống động về một ký ức hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vividly remember
Ví dụ câu với nhớ như in / vividly remember
- 1
Tôi nhớ như in ngày hôm đó khi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
I vividly remember the first day we met.
- 2
Cô ấy nhớ như in từng chi tiết của buổi lễ.
She vividly remembers every detail of the ceremony.
Ghi chú dùng từ nhớ như in
Nhớ như in là cách diễn đạt để nhấn mạnh sự ghi nhớ rõ ràng, sống động. Các từ liên quan: memory (kí ức), recall (gợi lại), remembrance (kỷ niệm).
Video minh hoạ nhớ như in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớ như in
Câu hỏi thường gặp về "nhớ như in"
Nhớ như in tiếng Anh là gì?
Nhớ như in tiếng Anh là "vividly remember" (động từ), nghĩa là: Nhớ rõ ràng, sống động về một ký ức hoặc sự kiện.
"vividly remember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vividly remember" nghĩa tiếng Việt là "nhớ như in". Nhớ như in là cách diễn đạt để nhấn mạnh sự ghi nhớ rõ ràng, sống động.
Phát âm "vividly remember" như thế nào?
"vividly remember" có phiên âm IPA /ˈvɪv.ɪd.li rɪˈmɛm.bər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vividly remember"?
I vividly remember the first day we met. — Tôi nhớ như in ngày hôm đó khi chúng tôi gặp nhau lần đầu.