Tiếng Việt
Mũ cử nhân tiếng Anh là gì?
mũ cử nhân tiếng Anh là mortar board /ˈmɔːrtər bɔːrd/. Mũ cử nhân là loại mũ hình vuông, thường được đội trong lễ tốt nghiệp của sinh viên đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mortar board
Ví dụ câu với mũ cử nhân / mortar board
- 1
He wore his mortar board during the graduation ceremony.
Anh ấy đội mũ cử nhân trong lễ tốt nghiệp.
- 2
The mortar board is a traditional part of academic dress.
Mũ cử nhân là phần truyền thống của trang phục học thuật.
Ghi chú dùng từ mũ cử nhân
Mũ cử nhân là mũ tốt nghiệp, còn gọi là 'academic cap'. Các từ liên quan gồm 'graduation', 'cap', 'degree'.
Video minh hoạ mũ cử nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ cử nhân
Câu hỏi thường gặp về "mũ cử nhân"
Mũ cử nhân tiếng Anh là gì?
Mũ cử nhân tiếng Anh là "mortar board" (danh từ), nghĩa là: Mũ cử nhân là loại mũ hình vuông, thường được đội trong lễ tốt nghiệp của sinh viên đại học.
"mortar board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mortar board" nghĩa tiếng Việt là "mũ cử nhân". Mũ cử nhân là mũ tốt nghiệp, còn gọi là 'academic cap'.
Phát âm "mortar board" như thế nào?
"mortar board" có phiên âm IPA /ˈmɔːrtər bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mortar board"?
Anh ấy đội mũ cử nhân trong lễ tốt nghiệp. — He wore his mortar board during the graduation ceremony.