The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mù tịt tiếng Anh là gì?

mù tịt tiếng Anh là clueless /ˈkluːləs/. Không biết gì, hoàn toàn mù tịt về vấn đề gì đó.

Hình minh hoạ "mù tịt" tiếng Anh là "clueless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clueless

Tính từ
/ˈkluːləs/

Ví dụ câu với mù tịt / clueless

  1. 1

    Anh ấy hoàn toàn mù tịt về công nghệ mới.

    He is completely clueless about new technology.

  2. 2

    Cô ấy mù tịt về cách nấu ăn.

    She is clueless about how to cook.

Ghi chú dùng từ mù tịt

Từ này mô tả trạng thái không hiểu biết hoặc không có kiến thức về một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'ignorant' (thiếu kiến thức), 'uninformed' (thiếu thông tin), 'naive' (ngây thơ, thiếu hiểu biết).

Video minh hoạ mù tịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mù tịt

Câu hỏi thường gặp về "mù tịt"

Mù tịt tiếng Anh là gì?

Mù tịt tiếng Anh là "clueless" (tính từ), nghĩa là: Không biết gì, hoàn toàn mù tịt về vấn đề gì đó.

"clueless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clueless" nghĩa tiếng Việt là "mù tịt". Từ này mô tả trạng thái không hiểu biết hoặc không có kiến thức về một lĩnh vực nào đó.

Phát âm "clueless" như thế nào?

"clueless" có phiên âm IPA /ˈkluːləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clueless"?

He is completely clueless about new technology. — Anh ấy hoàn toàn mù tịt về công nghệ mới.