Tiếng Việt
Mù sương tiếng Anh là gì?
mù sương tiếng Anh là Foggy /ˈfɒɡ.i/. Mù sương mô tả trạng thái có nhiều sương mù, làm cho tầm nhìn bị hạn chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foggy
Ví dụ câu với mù sương / Foggy
- 1
Buổi sáng hôm nay rất mù sương, không thể nhìn rõ xa.
The morning was very foggy today, making it hard to see far.
- 2
Trong sương mù dày đặc, mọi thứ trở nên mơ hồ hơn.
In the thick fog, everything appeared more blurry.
Ghi chú dùng từ mù sương
Mù sương dùng để miêu tả thời tiết có nhiều sương mù. Các từ liên quan: 'mist' (sương mù nhẹ), 'haze' (mờ sương), 'fog' (sương mù dày).
Video minh hoạ mù sương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mù sương
Câu hỏi thường gặp về "mù sương"
Mù sương tiếng Anh là gì?
Mù sương tiếng Anh là "Foggy" (tính từ), nghĩa là: Mù sương mô tả trạng thái có nhiều sương mù, làm cho tầm nhìn bị hạn chế.
"Foggy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foggy" nghĩa tiếng Việt là "mù sương". Mù sương dùng để miêu tả thời tiết có nhiều sương mù.
Phát âm "Foggy" như thế nào?
"Foggy" có phiên âm IPA /ˈfɒɡ.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foggy"?
The morning was very foggy today, making it hard to see far. — Buổi sáng hôm nay rất mù sương, không thể nhìn rõ xa.